Trong hệ thống xử lý nước thải, quá trình khuấy trộn có vai trò duy trì sự đồng nhất của lưu chất và hạn chế hiện tượng lắng cặn. Máy khuấy chìm được sử dụng tại nhiều công đoạn như bể điều hòa, bể Anoxic, bể sinh học và bể chứa bùn. Tsurumi MMR23NF41.5D-5 là thiết bị khuấy chìm được thiết kế cho các yêu cầu này, với kết cấu phù hợp môi trường làm việc ngập nước. Một điểm cần lưu ý khi tham khảo sản phẩm là model MMR23NF41.5D-5 có công suất 1,5 kW, không phải 7,5 kW. Tên gọi “Tsurumi 7.5Kw” có thể được sử dụng theo nhóm công suất của dòng thiết bị, nhưng khi tư vấn kỹ thuật cần căn cứ vào model cụ thể. Việc xác định đúng công suất giúp lựa chọn thiết bị phù hợp với thể tích bể và điều kiện thủy lực. 1. Thông số kỹ thuật của Tsurumi MMR23NF41.5D-5 Máy khuấy chìm Tsurumi 1.5kw, model MMR23NF41.5D-5 có các thông số chính: Model: MMR23NF41.5D-5 Công suất: 1,5 kW Điện áp: 380 V Động cơ: IE3, 4 cực Tốc độ quay: 1.432 vòng/phút Đường kính cánh khuấy: 200 mm Lực đẩy: 230 N Thân máy: Gang EN-GJL-250 Cánh khuấy: AISI 316 Trục: AISI 431 Cấp bảo vệ: IP68 Cấp cách điện: Class H Nhiệt độ lưu chất: 0–60°C Nhà sản xuất: Tsurumi Xuất xứ: Italy Các thông số trên cho thấy thiết bị được định hướng cho những ứng dụng khuấy trộn trong môi trường nước và nước thải. Trong đó, công suất động cơ, đường kính cánh và lực đẩy là ba thông số cần được xem xét đồng thời khi tính toán khả năng tạo dòng. 2. Phân tích động cơ 1,5 kW và tốc độ 1.432 vòng/phút Động cơ của MMR23NF41.5D-5 sử dụng cấu hình 4 cực, tốc độ làm việc khoảng 1.432 vòng/phút. Đây là tốc độ phù hợp cho thiết bị khuấy chìm cần tạo dòng tuần hoàn trong bể xử lý. Động cơ đạt cấp hiệu suất IE3, giúp giảm tổn hao điện năng trong quá trình vận hành. Đặc biệt với các trạm xử lý nước thải hoạt động liên tục, mức tiêu thụ điện của hệ thống khuấy là một yếu tố cần được đưa vào bài toán vận hành. Khác với máy bơm chìm, máy khuấy không có nhiệm vụ tạo cột áp để vận chuyển nước qua đường ống. Mô-men xoắn từ động cơ được truyền tới cánh khuấy, từ đó tạo động lượng cho khối nước. Dòng chuyển động này giúp phân tán chất rắn và duy trì sự đồng nhất trong bể. 3. Cánh khuấy đường kính 200 mm và lực đẩy 230 N Cánh khuấy có đường kính 200 mm và tạo lực đẩy 230 N. Đây là thông số quan trọng để đánh giá khả năng tạo dòng của thiết bị trong bể. Khi cánh quay, năng lượng cơ học được truyền vào lưu chất. Dòng nước sau đó lan truyền theo hướng thiết kế của cánh, hình thành vùng tuần hoàn trong bể. Nếu bố trí thiết bị đúng vị trí, dòng tuần hoàn có thể hạn chế vùng chết và giảm nguy cơ tích tụ chất rắn ở đáy. Lực đẩy 230 N không nên được hiểu tương đương với lưu lượng của máy bơm. Hai đại lượng này thuộc hai nguyên lý làm việc khác nhau. Vì vậy, khi lựa chọn máy khuấy cần dựa trên thể tích bể, hình học bể, nồng độ chất rắn và yêu cầu vận tốc dòng. 4. Phân tích vật liệu chế tạo Thân máy sử dụng gang EN-GJL-250, phù hợp với kết cấu thiết bị công nghiệp cần độ cứng và khả năng chịu tải cơ học. Thân máy đóng vai trò bảo vệ động cơ cùng các bộ phận bên trong khi thiết bị vận hành dưới nước. Cánh khuấy được chế tạo từ AISI 316. Đây là vật liệu thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường nước và nước thải. Việc sử dụng AISI 316 cho cánh giúp tăng khả năng duy trì đặc tính cơ học trong quá trình khuấy. Trục sử dụng AISI 431, là vật liệu có đặc tính cơ học phù hợp cho bộ phận truyền mô-men xoắn. Trục phải chịu tải trong quá trình quay nên độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn là những yếu tố cần quan tâm. 5. Cấp bảo vệ IP68 và Class H Máy khuấy chìm làm việc trực tiếp trong lưu chất nên yêu cầu cao về khả năng bảo vệ động cơ. MMR23NF41.5D-5 có cấp bảo vệ IP68, phù hợp với cấu hình thiết bị vận hành chìm. Cấp cách điện Class H cũng là một thông số đáng chú ý. Cấp cách điện này cho phép hệ thống điện của động cơ làm việc trong điều kiện nhiệt phù hợp với thiết kế. Nhiệt độ lưu chất được chỉ định trong khoảng 0–60°C. Khi ứng dụng thực tế, cần kiểm tra nhiệt độ nước thải và các điều kiện hóa lý để đảm bảo thiết bị hoạt động trong phạm vi cho phép. 6. Ứng dụng trong hệ thống xử lý nước thải Tsurumi MMR23NF41.5D-5 có thể được xem xét cho nhiều vị trí trong dây chuyền xử lý nước thải. Bể điều hòa: Máy khuấy giúp duy trì trạng thái đồng nhất của nước thải. Chuyển động tuần hoàn cũng hỗ trợ hạn chế chất rắn lắng xuống đáy bể. Bể Anoxic: Đây là vị trí thường yêu cầu khuấy trộn nhưng không cần cấp khí. Máy khuấy giúp duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái lơ lửng và tăng khả năng tiếp xúc giữa vi sinh vật với các chất cần xử lý. Bể sinh học: Thiết bị có thể hỗ trợ phân bố đều bùn và lưu chất trong vùng xử lý. Khi thiết kế đúng, dòng khuấy giúp giảm nguy cơ hình thành các khu vực có vận tốc dòng thấp. Bể chứa và đồng nhất hóa: Máy phù hợp với các công đoạn cần duy trì hỗn hợp đồng nhất, đặc biệt khi lưu chất có chứa chất rắn lơ lửng. 7. Tư vấn lựa chọn và lắp đặt Khi lựa chọn MMR23NF41.5D-5, không nên chỉ dựa vào công suất 1,5 kW. Cần cung cấp cho đơn vị kỹ thuật các thông tin về kích thước bể, chiều sâu nước, thể tích làm việc, nồng độ SS, tỷ trọng lưu chất và yêu cầu công nghệ. Vị trí lắp đặt cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khuấy. Máy cần được bố trí sao cho dòng nước tạo ra có khả năng tuần hoàn trong vùng cần xử lý. Khoảng cách tới thành bể, đáy bể và các thiết bị khác cần được tính toán để hạn chế tổn thất thủy lực. Với các bể có kích thước lớn, kỹ sư có thể phải tính toán nhiều thiết bị khuấy thay vì sử dụng một máy công suất lớn. Mục tiêu là tạo trường dòng phù hợp với công nghệ xử lý và tránh tiêu hao năng lượng không cần thiết. 8. Thông tin liên hệ nhận tư vấn báo giá CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: matraquocte5@gmail.com VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy khuấy chìm Tsurumi chất lượng