Tư vấn kỹ thuật về máy bơm nước thải Tsurumi 40PSF2.25 có rọ chắn rác

Tư vấn kỹ thuật về máy bơm nước thải Tsurumi 40PSF2.25 có rọ chắn rác

Discussion in 'Google Ads' started by Bomnuocthaitsurumi, Sep 12, 2026 at 9:14 AM.

Lượt xem: 20

Bạn đang xem:

Tư vấn kỹ thuật về máy bơm nước thải Tsurumi 40PSF2.25 có rọ chắn rác

Coppy cùng chia sẻ nhé bạn!
  1. Bomnuocthaitsurumi

    Bomnuocthaitsurumi Member

    Joined:
    Jun 3, 2026
    Messages:
    65

    Juna spa
    Liên hệ quảng cáo tại đây!!
    Thuê xe Giá thuê xe Thuê xe 7 chỗ

    Trong hệ thống thoát nước và xử lý nước thải, máy bơm chìm thường được bố trí tại hố thu, bể gom hoặc các vị trí có cao độ thấp để vận chuyển chất lỏng sang công đoạn tiếp theo. Việc lựa chọn bơm cần dựa trên lưu lượng, cột áp, đường kính đường ống, đặc tính nước thải và điều kiện vận hành thực tế. Bơm nước thải rác Tsurumi 40PSF2.25 là dòng bơm chìm cột áp cao, được thiết kế cho nước thải, nước mưa và các loại chất lỏng có lượng chất rắn nhỏ. Dòng PSF sử dụng kết cấu nhựa kỹ thuật kết hợp thép không gỉ 304, phù hợp với yêu cầu làm việc trong môi trường có nguy cơ ăn mòn.

    1. Thông số kỹ thuật của Tsurumi 40PSF2.25
    Theo thông số được cung cấp, Tsurumi 40PSF2.25 sử dụng động cơ 0,25kW, điện áp 380V, phù hợp với nguồn điện ba pha. Máy có Qmax = 0,1m³/phút, tương đương khoảng 6m³/giờ, và Hmax = 12,8m. Họng xả DN40 thích hợp với hệ thống đường ống có kích thước danh nghĩa 40mm.

    Thông số cơ bản:

    • Model: Tsurumi 40PSF2.25
    • Công suất: 0,25kW/380V
    • Nguồn điện: 3 pha
    • Lưu lượng tối đa: 0,1m³/phút ≈ 6m³/giờ
    • Cột áp tối đa: 12,8m
    • Họng xả: DN40
    • Nhiệt độ chất lỏng: 0–40°C
    • Thân bơm: Inox + Plastic
    • Trục: thép không gỉ 304
    • Có bộ phận nâng dầu Oil Lifter
    • Cáp điện tiêu chuẩn: 6m
    • Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan
    2. Phân tích lưu lượng và cột áp
    Qmax 0,1m³/phút tương đương khoảng 6m³/giờ là giá trị lưu lượng cực đại theo điều kiện làm việc tương ứng. Khi đưa vào hệ thống thực tế, lưu lượng sẽ phụ thuộc vào tổng cột áp của đường ống.

    Tổng cột áp bao gồm chiều cao nâng hình học, tổn thất ma sát trên đường ống và tổn thất cục bộ tại co, van, tê hoặc các thiết bị phụ trợ. Khi tổng trở lực tăng, lưu lượng thực tế của bơm sẽ giảm.

    Hmax 12,8m cũng không nên được hiểu là chiều cao nâng nước cố định trong mọi điều kiện. Đây là thông số giới hạn trên của khả năng tạo cột áp. Khi thiết kế, kỹ thuật viên cần xác định điểm làm việc trên đường đặc tính Q-H để đảm bảo lưu lượng thực tế đáp ứng yêu cầu của hệ thống.

    Với công suất 0,25kW, họng xả DN40 và đặc tính cột áp của dòng PSF, model này phù hợp với những hệ thống có lưu lượng không quá lớn nhưng cần khả năng vận chuyển nước qua tuyến ống có độ cao nâng đáng kể.

    3. Rọ chắn rác và vai trò trong hệ thống
    Khi sử dụng bơm tại hố thu nước thải, rọ chắn rác có tác dụng hạn chế các vật thể kích thước lớn tiếp cận khu vực hút. Các loại rác như túi nilon, dây, giẻ, lá cây hoặc vật thể nổi có thể gây cản trở dòng chảy hoặc làm ảnh hưởng đến cánh bơm nếu đi trực tiếp vào buồng bơm.

    Đối với 40PSF2.25, tài liệu kỹ thuật của Tsurumi công bố khả năng thông qua chất rắn khoảng 8mm. Vì vậy, rọ chắn rác cần được thiết kế phù hợp với đặc tính chất rắn của nguồn nước.

    Cần lưu ý rằng rọ chắn rác không thay thế hoàn toàn cho song chắn rác hoặc hệ thống tiền xử lý. Nếu nước thải có nhiều xơ sợi, rác dài hoặc chất rắn kích thước lớn, cần có giải pháp tách rác thích hợp trước khu vực bơm.

    4. Kết cấu vật liệu Inox và Plastic
    Thân bơm sử dụng kết hợp Inox và Plastic, trong khi trục được chế tạo bằng thép không gỉ 304. Đây là cấu hình phù hợp với định hướng của dòng PSF là bơm chìm cột áp cao có khả năng làm việc với nước thải và nước có lượng chất rắn nhỏ.

    Dòng PSF sử dụng nhựa kỹ thuật và inox 304, đồng thời hướng tới khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước.

    Trục inox 304 có vai trò truyền mô-men xoắn từ động cơ đến cánh bơm. Việc sử dụng vật liệu thép không gỉ giúp tăng khả năng chống oxy hóa trong môi trường ẩm và tiếp xúc thường xuyên với nước.

    Tuy nhiên, khi sử dụng trong nước có hóa chất hoặc độ ăn mòn cao, cần đánh giá cụ thể pH, nồng độ hóa chất, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc để lựa chọn vật liệu phù hợp.

    5. Oil Lifter và hệ thống làm kín
    Một bộ phận đáng chú ý trên máy bơm Tsurumi 40PSF2.25 là Oil Lifter. Bộ phận này được bố trí trong khoang dầu và có chức năng hỗ trợ cung cấp dầu bôi trơn đến khu vực phớt cơ khí.

    Oil Lifter có nhiệm vụ duy trì việc cung cấp dầu cho phớt cơ khí, kể cả khi lượng chất bôi trơn giảm xuống dưới mức định mức. Cấu tạo này góp phần duy trì điều kiện làm việc của hệ thống làm kín giữa khoang bơm và khoang động cơ.

    Đối với máy bơm chìm, phớt cơ khí là bộ phận quan trọng nhằm hạn chế nước xâm nhập vào khu vực động cơ. Vì vậy, trong quá trình bảo trì cần kiểm tra tình trạng dầu, phớt, ổ bi và các bộ phận liên quan.

    6. Nhiệt độ và phạm vi chất lỏng
    Tsurumi 40PSF2.25 được thiết kế cho chất lỏng có nhiệt độ 0–40°C. Đây là khoảng nhiệt độ phù hợp với nhiều nguồn nước thải sinh hoạt, nước mưa và nước kỹ thuật thông thường.

    Dòng PSF được định hướng cho nước thải và nước có lượng chất rắn nhỏ. Tsurumi cũng công bố các ứng dụng như thoát nước đã xử lý tại trạm xử lý nước thải quy mô nhỏ, bơm nước mưa hoặc nước nguồn từ tầng hầm và cấp nước đã xử lý cho một số công đoạn vận hành.

    7. Ứng dụng thực tế
    Từ đặc tính công suất 0,25kW, họng xả DN40 và cột áp tối đa 12,8m theo thông số cung cấp, Tsurumi 40PSF2.25 có thể được xem xét cho các hệ thống bơm nước quy mô nhỏ như:

    • Hố thu nước thải sinh hoạt.
    • Hố gom nước tại tầng hầm.
    • Thoát nước mưa cho công trình.
    • Bơm nước từ khu vực thấp lên tuyến thoát nước cao hơn.
    • Bơm nước đã xử lý trong một số công đoạn của hệ thống xử lý nước thải.
    • Tuần hoàn nước trong cảnh quan, hồ cá hoặc các ứng dụng tương tự khi đặc tính chất lỏng phù hợp.
    Tsurumi cũng cho biết dầu bôi trơn dạng liquid paraffin của dòng PSF mở rộng phạm vi ứng dụng đối với một số hệ thống như thác nước trang trí, hồ cá và nuôi trồng thủy sản.
    8. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: matraquocte5@gmail.com
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải Tsurumi PSF
     

    Attached Files:

    Diễn đàn rao vặt


  2. Quảng cáo Thành viên V.I.P


0963635803(SEOer)