Trong các hệ thống cấp nước công nghiệp, tuần hoàn nước và xử lý môi trường, máy bơm ly tâm trục ngang được lựa chọn dựa trên sự phù hợp giữa lưu lượng, cột áp, công suất động cơ và đặc tính của chất lỏng. Bơm nước trục ngang Matra CM50-250B là model bơm có công suất 18,5kW/380V, tương đương 25HP, với dải lưu lượng 27–72 m³/h và cột áp 78,4–58,5 m. 1. Thông số kỹ thuật máy bơm Matra CM50-250B Các thông số chính của thiết bị gồm: Model: CM50-250B Công suất: 18,5kW/30V Công suất tương đương: 25HP Nguồn điện: 380V Lưu lượng Q: 27–72 m³/h Cột áp H: 78,4–58,5 m Họng hút: 65 mm Họng xả: 50 mm Thân bơm: Gang Cánh bơm: Gang Trục bơm: Thép không gỉ AISI 304 Cấp cách điện: F Cấp bảo vệ: IP55 Nhiệt độ làm việc: đến 90°C Nhà sản xuất: Matra Xuất xứ: Italy Với Q = 27–72 m³/h, máy có khả năng vận chuyển khoảng 450–1.200 lít/phút. Dải cột áp 58,5–78,4 m cho phép thiết bị đáp ứng những hệ thống có yêu cầu nâng nước tương đối cao. Catalog Matra thể hiện CM50-250B sử dụng động cơ danh định 18,5kW và đường đặc tính thủy lực nằm trong vùng lưu lượng, cột áp tương ứng. 2. Phân tích công suất 18,5kW/380V Động cơ 18,5kW/380V, tương đương khoảng 25HP, sử dụng nguồn điện ba pha phù hợp với các hệ thống điện công nghiệp. Với mức công suất này, CM50-250B được sử dụng cho những hệ thống có yêu cầu đồng thời về lưu lượng và cột áp. Tuy nhiên, công suất động cơ không phải là thông số duy nhất để xác định khả năng đáp ứng của bơm. Cần xác định điểm làm việc thực tế dựa trên quan hệ giữa Q-H và đường đặc tính hệ thống. Tổng cột áp của hệ thống bao gồm chiều cao nâng hình học cùng tổn thất thủy lực trên đường ống. Các tổn thất này phát sinh tại đường ống hút, đường ống đẩy, van, co, tê, bộ lọc, thiết bị trao đổi nhiệt và những bộ phận cản trở dòng chảy. Ví dụ, nếu công trình yêu cầu lưu lượng 50 m³/h, cần xác định cột áp tương ứng của CM50-250B tại lưu lượng này rồi so sánh với tổng cột áp của hệ thống. Không nên sử dụng trực tiếp giá trị H = 78,4 m làm cột áp vận hành cho mọi trường hợp. 3. Phân tích lưu lượng và cột áp Dải Q = 27–72 m³/h tương đương khoảng 7,5–20 lít/giây. Đây là khoảng lưu lượng phù hợp với các hệ thống cấp nước kỹ thuật, tuần hoàn và xử lý nước có quy mô tương đối lớn. Cột áp H = 78,4–58,5 m thể hiện khả năng tạo áp của bơm trong các chế độ lưu lượng khác nhau. Khi lưu lượng tăng, cột áp giảm theo đường đặc tính của bơm. Bảng thông số của CM50-250B cũng thể hiện các giá trị Q-H trong vùng này. Khi thiết kế hệ thống, cần xác định điểm giao giữa đường đặc tính bơm và đường đặc tính hệ thống. Nếu tổng trở lực đường ống tăng, điểm vận hành có thể dịch chuyển về phía lưu lượng thấp hơn. Ngược lại, khi hệ thống có trở lực thấp, lưu lượng có thể tăng. Việc xác định chính xác điểm làm việc giúp lựa chọn bơm phù hợp với nhu cầu thực tế và kiểm soát chế độ vận hành trong quá trình khai thác. 4. Kết cấu thân, cánh và trục bơm Thân và cánh bơm bằng gang tạo kết cấu cơ khí phù hợp cho các hệ thống vận chuyển nước. Thân bơm chịu áp lực thủy lực bên trong, trong khi cánh bơm truyền năng lượng từ động cơ sang dòng chất lỏng. Trục bơm bằng thép không gỉ AISI 304 giúp tăng khả năng chống ăn mòn của bộ phận trục trong môi trường nước. Khi sử dụng với nước có hóa chất, độ mặn cao hoặc chất lỏng có tính ăn mòn, cần đánh giá khả năng tương thích của toàn bộ vật liệu tiếp xúc với môi chất. Đối với nước thải có hàm lượng chất rắn, sợi hoặc bùn cao, cần xem xét đặc tính của cánh và buồng bơm trước khi lựa chọn. Trong trường hợp này, các dòng bơm chuyên dụng cho nước thải có thể phù hợp hơn. 5. Họng hút 65 mm và họng xả 50 mm CM50-250B được cấu hình họng hút 65 mm và họng xả 50 mm theo thông tin cung cấp. Khi triển khai thực tế, cần đối chiếu kích thước đầu nối của máy với hệ thống đường ống và phụ kiện. Đường hút nên được thiết kế với chiều dài hợp lý, hạn chế co gấp và các phụ kiện tạo tổn thất lớn. Điều kiện hút không phù hợp có thể làm giảm áp suất tại cửa vào và làm tăng nguy cơ xâm thực. Đối với đường xả, cần tính toán vận tốc dòng chảy và tổn thất ma sát theo lưu lượng thiết kế. Với lưu lượng lớn nhất 72 m³/h, việc kiểm tra lại đường kính tuyến ống và tổn thất áp suất là cần thiết để xác định tổng cột áp của hệ thống. 6. Cấp cách điện F, IP55 và nhiệt độ làm việc Động cơ có cấp cách điện F, phù hợp với điều kiện nhiệt của cuộn dây trong phạm vi thiết kế. Cấp bảo vệ IP55 giúp hạn chế sự xâm nhập của bụi và nước vào bên trong động cơ trong điều kiện làm việc tương ứng. Thông số nhiệt độ làm việc đến 90°C cho phép xem xét CM50-250B cho một số hệ thống tuần hoàn nước có nhiệt độ tương đối cao. Khi bơm nước nóng, cần kiểm tra đồng thời áp suất, điều kiện hút, phớt cơ khí và khả năng chịu nhiệt của các thiết bị kết nối. 7. Ứng dụng trong lĩnh vực môi trường Matra CM50-250B có thể được xem xét cho các ứng dụng: Hệ thống cấp nước kỹ thuật cho nhà máy. Cấp nước cho khu công nghiệp. Hệ thống tuần hoàn nước làm mát. Bơm nước qua thiết bị trao đổi nhiệt. Hệ thống lọc và phân phối nước. Cấp nước cho dây chuyền xử lý nước. Bơm nước sau xử lý khi tính chất chất lỏng phù hợp. Hệ thống tưới và cấp nước sản xuất. Hệ thống tăng áp và vận chuyển nước trên tuyến đường ống dài. Các công trình xử lý nước và môi trường có yêu cầu cột áp cao. Trong trường hợp sử dụng cho hệ thống phòng cháy chữa cháy, việc lựa chọn model cần căn cứ vào thiết kế được phê duyệt, tiêu chuẩn áp dụng và đường đặc tính thực tế của thiết bị. 8. Liên hệ tư vấn và báo giá chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: matraquocte5@gmail.com VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy bơm nước trục ngang Matra