Trong các hệ thống cấp nước, thoát nước, tưới tiêu và xử lý nước, máy bơm là thiết bị có vai trò vận chuyển chất lỏng giữa các công đoạn hoặc từ nguồn cấp đến vị trí sử dụng. Việc lựa chọn máy bơm cần dựa trên nhiều yếu tố như lưu lượng, cột áp, đặc tính chất lỏng, điều kiện hút, nhiệt độ môi chất và chế độ vận hành. Đối với những hệ thống mà máy bơm được lắp đặt cao hơn mực nước hoặc đường ống hút có khả năng xuất hiện không khí, máy bơm ly tâm tự mồi là một phương án kỹ thuật phù hợp. Máy bơm ly tâm tự mồi Matra Q3/B2ST là model do Matra – Italy sản xuất, sử dụng động cơ công suất 1,1kW/380V, lưu lượng 25 – 500L/phút, cột áp 19 – 6,5m, họng hút và họng xả 50mm. Với dải thông số này, Q3/B2ST có thể được xem xét cho các hệ thống cấp nước, thoát nước, tưới tiêu, tuần hoàn nước và một số ứng dụng xử lý nước có yêu cầu lưu lượng vừa phải. 1. Thông số kỹ thuật Matra Q3/B2ST Các thông số cơ bản của máy bơm gồm: Model: Q3/B2ST Loại bơm: Máy bơm ly tâm tự mồi Công suất: 1,1kW Điện áp: 380V/3 pha Lưu lượng: Q = 25 – 500L/phút Cột áp: H = 19 – 6,5m Họng hút: 50mm Họng xả: 50mm Nhiệt độ chất lỏng cho phép: tối đa 90°C Cấp bảo vệ động cơ: IP55 Cấp cách điện: F Nhà sản xuất: Matra – Italy Dải lưu lượng 25 – 500L/phút tương đương khoảng 1,5 – 30m³/h. Đây là khoảng lưu lượng có thể đáp ứng nhiều nhu cầu vận chuyển nước trong các hệ thống quy mô nhỏ và vừa. Thông số H = 19 – 6,5m cần được hiểu theo quan hệ với lưu lượng. Máy bơm ly tâm không tạo ra một cột áp cố định tại mọi lưu lượng. Khi lưu lượng tăng, cột áp thường giảm theo đường đặc tính Q-H. Vì vậy, khi thiết kế hệ thống cần xác định điểm làm việc cụ thể thay vì chỉ lựa chọn theo giá trị lưu lượng hoặc cột áp cực đại. 2. Phân tích công suất 1,1kW/380V Q3/B2ST sử dụng động cơ công suất 1,1kW, điện áp 380V, phù hợp với hệ thống điện ba pha thường được sử dụng tại nhà xưởng, trạm bơm, cơ sở sản xuất và công trình xử lý nước. Về mặt kỹ thuật, công suất động cơ phải được đánh giá đồng thời với lưu lượng và tổng cột áp. Công suất thủy lực phụ thuộc vào lưu lượng và cột áp, trong khi công suất điện đầu vào còn liên quan đến hiệu suất bơm, hiệu suất động cơ và các tổn thất trong quá trình truyền động. Do đó, không nên đánh giá khả năng vận chuyển của Q3/B2ST chỉ dựa trên công suất 1,1kW. Nếu hệ thống yêu cầu một lưu lượng cụ thể, cần xác định cột áp tương ứng tại điểm đó và so sánh với đường đặc tính của máy. Việc xác định đúng điểm làm việc giúp hạn chế tình trạng bơm vận hành ngoài vùng phù hợp, đồng thời hỗ trợ kiểm soát điện năng tiêu thụ. 3. Phân tích dải lưu lượng 25 – 500L/phút Dải lưu lượng 25 – 500L/phút, tương đương 1,5 – 30m³/h, là thông số quan trọng khi lựa chọn Q3/B2ST. Trong hệ thống xử lý nước, lưu lượng bơm phải phù hợp với công suất thiết kế của từng công đoạn. Ví dụ, bơm vận chuyển nước giữa các bể cần đáp ứng thời gian lưu và chu kỳ xử lý; bơm tuần hoàn cần đảm bảo lưu lượng tuần hoàn theo yêu cầu công nghệ; bơm cấp nước phụ trợ cần đáp ứng nhu cầu sử dụng tại từng thời điểm. Với lưu lượng tối đa 30m³/h, Q3/B2ST có thể được nghiên cứu cho các hệ thống có nhu cầu vận chuyển nước ở mức vừa phải. Tuy nhiên, lưu lượng 500L/phút không nên được hiểu là máy luôn đạt giá trị này trong mọi điều kiện. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào tổng cột áp, tổn thất đường ống, cao độ, van và các thiết bị trên tuyến. 4. Phân tích cột áp 19 – 6,5m Q3/B2ST có dải cột áp 19 – 6,5m. Cột áp thể hiện năng lượng mà máy bơm truyền cho chất lỏng để thắng chênh lệch cao độ và các tổn thất thủy lực. Trong tính toán hệ thống, tổng cột áp thường bao gồm: Chênh lệch cao độ giữa điểm hút và điểm xả. Tổn thất ma sát dọc đường ống. Tổn thất cục bộ tại co, tê, van và phụ kiện. Áp suất yêu cầu tại điểm sử dụng. Tổn thất qua thiết bị xử lý hoặc thiết bị công nghệ. Do đó, nếu công trình có tuyến ống dài, nhiều phụ kiện hoặc yêu cầu áp suất cao, cần tính toán tổng cột áp trước khi lựa chọn bơm. Q3/B2ST phù hợp hơn với những hệ thống có yêu cầu cột áp thấp đến trung bình. Nếu điểm làm việc nằm ngoài vùng đặc tính của máy, cần lựa chọn model khác có thông số thủy lực phù hợp hơn. 5. Họng hút và họng xả 50mm Q3/B2ST sử dụng họng hút 50mm và họng xả 50mm. Kích thước này tương đương DN50 theo cách quy đổi thông dụng trong hệ thống đường ống. Đối với bơm tự mồi, thiết kế tuyến hút có vai trò quan trọng. Đường ống hút cần đảm bảo độ kín khí, hạn chế các vị trí có khả năng tích tụ không khí và giảm tối đa tổn thất thủy lực không cần thiết. Nếu đường hút quá nhỏ hoặc quá dài, vận tốc dòng chảy có thể tăng và tổn thất áp suất cũng tăng. Điều này ảnh hưởng đến điều kiện hút và hiệu quả vận hành của bơm. Các mối nối ren, mặt bích, van và phụ kiện trên đường hút cũng cần được kiểm tra độ kín. Không khí lọt vào đường hút có thể làm quá trình tự mồi kéo dài hoặc khiến máy hoạt động không ổn định. 6. Đặc tính tự mồi của Q3/B2ST Khả năng tự mồi là đặc điểm quan trọng của dòng bơm này. Về nguyên lý, bơm tự mồi được thiết kế để hỗ trợ quá trình loại bỏ không khí khỏi buồng bơm và đường hút trong quá trình khởi động, từ đó thiết lập dòng chất lỏng mà không cần thực hiện thao tác mồi thủ công thường xuyên trong điều kiện lắp đặt phù hợp. Đặc tính này hữu ích trong các hệ thống mà máy bơm được bố trí bên ngoài hoặc cao hơn mực chất lỏng. Tuy nhiên, khả năng tự mồi không có nghĩa bơm có thể vận hành với đường hút bị hở hoặc lắp đặt tùy ý. Hệ thống vẫn phải đảm bảo điều kiện hút phù hợp, đường ống kín khí và tuân thủ giới hạn kỹ thuật của thiết bị. Khi thiết kế, cần đặc biệt chú ý đến chiều dài đường hút, đường kính ống, chênh lệch cao độ và vị trí các van. 7. Nhiệt độ chất lỏng cho phép 90°C Theo thông số kỹ thuật được cung cấp, Q3/B2ST cho phép bơm chất lỏng có nhiệt độ lên đến 90°C. Đây là thông số cần lưu ý khi sử dụng thiết bị trong các hệ thống nước nóng hoặc chất lỏng công nghệ. Nhiệt độ ảnh hưởng đến độ nhớt, áp suất hơi và điều kiện hút của chất lỏng. Khi nhiệt độ môi chất tăng, nguy cơ hình thành hơi tại vùng áp suất thấp cũng cần được xem xét. Nếu điều kiện hút không phù hợp, hiện tượng xâm thực có thể xảy ra và gây ảnh hưởng đến tuổi thọ cũng như hiệu suất của máy. Ngoài nhiệt độ, cần xác định thành phần hóa học của chất lỏng. Với nước chứa hóa chất, muối hoặc chất có tính ăn mòn, cần kiểm tra khả năng tương thích của vật liệu bơm và các bộ phận làm kín. 8. Cấp bảo vệ IP55 và cấp cách điện F Động cơ Q3/B2ST có cấp bảo vệ IP55. Thông số này cho biết mức độ bảo vệ của vỏ động cơ trước bụi và nước theo điều kiện thử nghiệm tương ứng. Trong các trạm bơm, nhà máy xử lý nước hoặc khu vực kỹ thuật có độ ẩm cao, IP55 là thông số cần được quan tâm. Tuy nhiên, động cơ IP55 vẫn không được thiết kế để ngâm trực tiếp trong nước. Máy cần được đặt tại vị trí khô ráo, thông thoáng và có biện pháp hạn chế nguy cơ ngập. Cấp cách điện F liên quan đến khả năng chịu nhiệt của hệ thống cách điện động cơ. Khi lắp đặt, tủ điện nên có các thiết bị bảo vệ phù hợp như quá tải, ngắn mạch, mất pha và bảo vệ động cơ theo thiết kế. 9. Ứng dụng của máy bơm Matra Q3/B2ST Với dải lưu lượng 1,5 – 30m³/h và cột áp 6,5 – 19m, Q3/B2ST có thể được nghiên cứu cho nhiều nhóm ứng dụng: Cấp nước Bơm có thể được sử dụng để vận chuyển nước từ bể chứa, bồn chứa hoặc nguồn nước đến khu vực sử dụng. Điểm làm việc cần nằm trong phạm vi đặc tính của máy. Thoát nước Khả năng tự mồi giúp thiết bị phù hợp với một số hệ thống tháo nước tại bể chứa, hố thu hoặc khu vực kỹ thuật, đặc biệt khi máy được đặt bên ngoài nguồn nước. Tưới tiêu Q3/B2ST có thể được nghiên cứu cho hệ thống tưới cây xanh, cảnh quan hoặc tưới nông nghiệp với điều kiện lưu lượng và cột áp đáp ứng yêu cầu thủy lực. Xử lý nước Trong lĩnh vực môi trường, máy có thể được xem xét để vận chuyển nước công nghệ, cấp nước phụ trợ hoặc tháo nước tại một số công đoạn của hệ thống xử lý. Tuần hoàn nước Thiết bị có thể được ứng dụng trong các vòng tuần hoàn nước kỹ thuật khi tổng cột áp và lưu lượng nằm trong phạm vi làm việc. Nước hơi bẩn Cấu hình bơm phù hợp hơn với nước sạch hoặc môi chất có mức độ tạp chất được kiểm soát. Đối với nước thải chứa nhiều rác, xơ sợi hoặc chất rắn kích thước lớn, cần lựa chọn thiết bị chuyên dụng dựa trên đặc tính môi chất. 10. Giá bán máy bơm ly tâm tự mồi Matra Q3/B2ST CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: matraquocte5@gmail.com VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm ly tâm tự mồi Matra